Bản dịch của từ 𠊜 trong tiếng Việt

𠊜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mán

ㄇㄢˊN/AN/AN/A

𠊜 (Danh từ)

mán
01

〈tiếng Việt〉 nhiều người, đám đông như “mạn mạn đông người” (dễ nhớ vì âm gần với “mạn” trong tiếng Việt chỉ sự nhiều, rộng)

〈越南释义〉许多人,众人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠊜
Bính âm:
【mán】【ㄇㄢˊ】【MẠN】
Hình thái radical:
⿰,亻,妬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚丿一一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép