Bản dịch của từ 𠊡 trong tiếng Việt

𠊡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suò

ㄙㄨㄛˋN/AN/AN/A

𠊡 (Danh từ)

suò
01

Chữ viết sai lệch của chữ “”, như một biến thể dễ nhầm lẫn (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến sự 'tác' động sai lệch).

“傞”的讹字。

Ví dụ
02

Chữ định hình trên giáp cốt văn, dùng trong khảo cổ học (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến hình dạng cổ xưa trên xương giáp).

甲骨文隶定字。见𠂤宾间甲骨文。

Ví dụ
𠊡
Bính âm:
【suò】【ㄙㄨㄛˋ】【TÁC】
Hình thái radical:
⿰,亻,羌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丶丿一一丨一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép