Bản dịch của từ 𠊡 trong tiếng Việt
𠊡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suò | ㄙㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𠊡 (Danh từ)
【suò】
01
Chữ viết sai lệch của chữ “傞”, như một biến thể dễ nhầm lẫn (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến sự 'tác' động sai lệch).
“傞”的讹字。
Ví dụ
02
Chữ định hình trên giáp cốt văn, dùng trong khảo cổ học (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến hình dạng cổ xưa trên xương giáp).
甲骨文隶定字。见𠂤宾间甲骨文。
Ví dụ
