ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠊩
Bảng phân tích âm vị 𠊩
Zhàn
Có, sở hữu (như có đủ điều kiện, tính chất)
具备。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nhìn thấy, quan sát (giống như từ 'kiến')
见。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép