Bản dịch của từ 𠊫 trong tiếng Việt
𠊫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xùn | ㄒㄩㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𠊫 (Tính từ)
【xùn】
01
Giống như chữ '茕', chỉ trạng thái cô đơn, đơn độc (nhớ câu 'cô đơn như con quạ đơn độc').
同“茕”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống như chữ '徇', nghĩa là làm theo, tuân theo (nhớ câu 'tuần tự theo luật lệ').
同“徇”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
