Bản dịch của từ 𠊬 trong tiếng Việt

𠊬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

𠊬 (Tính từ)

jué
01

Một lúc, chốc lát (như nói 'quệt một lát')

一会儿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cười, cười vui vẻ (nhớ như tiếng cười nhẹ nhàng)

笑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Mệt mỏi, uể oải như khi làm việc lâu ngày (dễ nhớ với từ 'quệt mệt')

疲劳;倦怠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠊬
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUỆT】
Các biến thể:
㑢, 俗, 𠌁, 𠌢, 𠍠, 𢛠, 𢜭, 𧮬, 𧮭, 𠙆, 𠫷
Hình thái radical:
⿰,亻,卻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿丶丿丶丨乚一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép