Bản dịch của từ 𠊮 trong tiếng Việt

𠊮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋN/AN/AN/A

𠊮 (Tính từ)

mào
01

Giống như chữ “” (một dạng chữ Hán ít dùng, liên quan đến mây mù hoặc sương mù, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến từ “mây mù” trong tiếng Việt).

同“霿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠊮
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẠO】
Các biến thể:
霿, 𠍢
Hình thái radical:
⿰,亻,敄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚丶乚乚丿丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép