Bản dịch của từ 𠊽 trong tiếng Việt

𠊽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𠊽 (Tính từ)

wén
01

Nghi vấn, giống như chữ “𠉣” (dùng để hỏi hoặc nghi ngờ).

疑同“𠉣”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠊽
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿰,亻,昬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一乚一乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép