Bản dịch của từ 𠊾 trong tiếng Việt
𠊾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuí | ㄎㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𠊾 (Tính từ)
【kuí】
01
Giống như chữ '睽', nghĩa là xa cách, không đồng thuận (nhớ câu thành ngữ 'mắt nhìn nhau mà lòng cách trở').
同“睽”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUẢI】
- Các biến thể:
- 睽, 𠋳, 𨾎, 𨾗
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,癸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨乚丶丿丿丶一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䯓
揆
暌
隗
夔
䤆
㚝
㷇
藈
蘷
骙
䧶
㑴
侾
僴
伛
佅
傲
㒤
体
㐴
僧
儭
侬
鄈
䅄
捧
掠
桺
蚺
㸿
梌
偤
率
㛥
䋊
