Bản dịch của từ 𠋄 trong tiếng Việt

𠋄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤN/AN/AN/A

𠋄 (Danh từ)

jiāng
01

Chữ dùng làm tên người, dễ nhớ như tên bạn Tương thân tương ái.

人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠋄
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【TƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,亻,姜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丶丿一一丨一乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép