Bản dịch của từ 𠋉 trong tiếng Việt

𠋉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟN/AN/AN/A

𠋉 (Danh từ)

fēi
01

Chữ dùng trong tên người Nhật, đọc là 'tobi' trong tiếng Nhật (giúp nhớ chữ phi bay, nhưng ở đây là tên riêng).

〈日本释义〉读音tobi。日本人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠋉
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Hình thái radical:
⿰,亻,飛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚丿丶丿丿乚丿丶丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép