Bản dịch của từ 𠋑 trong tiếng Việt

𠋑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊN/AN/AN/A

𠋑 (Động từ)

shí
01

Ăn, giống như chữ trong tiếng Trung (đơn giản nhớ là hành động ăn uống hàng ngày).

同“食”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠋑
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,亼,目,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一丨乚一一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép