Bản dịch của từ 𠋒 trong tiếng Việt

𠋒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mìng

ㄇㄧㄥˋN/AN/AN/A

𠋒 (Danh từ)

mìng
01

Giống như chữ “” (mệnh) – chỉ số phận, cuộc sống, hay lệnh truyền (như mệnh lệnh) dễ nhớ vì giống chữ “” quen thuộc.

同“命”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠋒
Bính âm:
【mìng】【ㄇㄧㄥˋ】【MỆNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,亼,㕺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一丨乚一丨乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép