Bản dịch của từ 𠋔 trong tiếng Việt

𠋔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎn

ㄙㄢˇN/AN/AN/A

𠋔 (Danh từ)

sǎn
01

Giống như chiếc ô (dùng để che mưa, che nắng), dễ nhớ vì '𠋔' là biến thể của '' (tản).

同“伞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠋔
Bính âm:
【sǎn】【ㄙㄢˇ】【TẢN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,人,幽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丶乚乚丶乚乚丶丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép