Bản dịch của từ 𠋛 trong tiếng Việt

𠋛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡN/AN/AN/A

𠋛 (Động từ)

xiū
01

Giống chữ “”, nghĩa là sửa chữa, tu bổ (nhớ câu thành ngữ “tu sửa nhà cửa cho đẹp” để dễ nhớ).

同“脩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠋛
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU SỬA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿲,亻,丨,⿱,攴,⺼
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丨丨一乚丶丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép