Bản dịch của từ 𠋦 trong tiếng Việt
𠋦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𠋦 (Danh từ)
【mò】
01
Chữ cổ của người Thái, đọc là 'moiz', chỉ người mai mối, trung gian kết nối tình duyên như 'mối' dây liên kết; cũng chỉ 'môi giới' hoặc loài chim gọi là 'mối chim' (giúp nhớ qua từ 'mối' trong tiếng Việt).
〈古壮字〉读音moiz,媒人;媒介;媒鸟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
