Bản dịch của từ 𠌰 trong tiếng Việt

𠌰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gài

ㄍㄞˋN/AN/AN/A

𠌰 (Danh từ)

gài
01

Chủ giả, người thay thế tạm thời (giống như 'giả chủ' trong tiếng Việt)

假主。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chủ, người đứng đầu (đơn giản là 'chủ')

主。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠌰
Bính âm:
【gài】【ㄍㄞˋ】【CÁI】
Hình thái radical:
⿰,亻,既
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一乚丶一乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép