Bản dịch của từ 𠌵 trong tiếng Việt
𠌵
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǎo | ㄋㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
𠌵 (Tính từ)
【niǎo】
01
Giống như từ “褭” (nhiễu), nghĩa là mềm mại, nhẹ nhàng (như vải nhiễu mềm mại trong tiếng Việt).
同“褭”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống như từ “象” (tượng), nghĩa là hình dáng, hình tượng (như con voi tượng trưng trong văn hóa).
同“象”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
