Bản dịch của từ 𠌵 trong tiếng Việt

𠌵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎo

ㄋㄧㄠˇN/AN/AN/A

𠌵 (Tính từ)

niǎo
01

Giống như từ “” (nhiễu), nghĩa là mềm mại, nhẹ nhàng (như vải nhiễu mềm mại trong tiếng Việt).

同“褭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như từ “” (tượng), nghĩa là hình dáng, hình tượng (như con voi tượng trưng trong văn hóa).

同“象”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠌵
Bính âm:
【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【NHIỄU】
Các biến thể:
褭, 𠆿
Hình thái radical:
⿰,亻,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép