Bản dịch của từ 𠌺 trong tiếng Việt

𠌺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄕㄨㄞ1N/AN/AN/A

𠌺 (Tính từ)

01

Giống chữ “”, nghĩa là suy yếu, tàn tạ (như cây cối héo úa, sức khỏe giảm sút).

同“衰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠌺
Bính âm:
【ㄕㄨㄞ1】【SUY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,亼,⿰,⿱,人,个,⿱,人,个
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一丿丶丿丶丨丿丶丿丶丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép