Bản dịch của từ 𠌼 trong tiếng Việt

𠌼

Chữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𠌼 (Chữ số)

01

Cùng nghĩa với chữ “亿” (một số lượng rất lớn, như “tỷ” trong tiếng Việt, dễ nhớ vì âm gần giống “ức” trong “ức chế”).

同“亿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠌼
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ỨC】
Các biến thể:
𠐥
Hình thái radical:
⿰,亻,患
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丨乚一丨乚一丨丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép