Bản dịch của từ 𠍒 trong tiếng Việt
𠍒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèn | ㄨㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𠍒 (Danh từ)
【wèn】
01
Cách gọi khác của từ “个” (cái, chiếc) trong tiếng Trung cổ, dùng để chỉ một đơn vị hoặc cá thể (giúp nhớ: 'vấn' giống 'vẹn', chỉ một cái trọn vẹn). Ví dụ trong tác phẩm 'Kim Bình Mai' dùng để chỉ người hoặc vật.
同“个”。《金瓶梅词话·第十五回》:“忽见帘子外探头舒脑,有几~穿蓝缕衣者谓之架儿,进来跪下,手𥚃拿着三四升瓜子儿:大节间,孝顺大老爹。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
