Bản dịch của từ 𠍝 trong tiếng Việt

𠍝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𠍝 (Danh từ)

01

Âm nghĩa chưa rõ, gặp trong sách 'Mục Thiên Tử Truyền' (giống như một bí ẩn ngôn ngữ).

音义未详。见《穆天子传》。

Ví dụ
02

Chữ cổ của 'đồng' (), thường chỉ người hầu hoặc trẻ con trong văn cổ.

古“僮”字。见中华书局2019年版《穆天子传汇校集释》卷四,p190。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠍝
Bính âm:
【ĐỒNG】
Hình thái radical:
⿰,亻,⿳,⺊,⿹,勹,木,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丨一丿乚一丨丿丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép