Bản dịch của từ 𠍝 trong tiếng Việt
𠍝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
𠍝 (Danh từ)
【】
01
Âm nghĩa chưa rõ, gặp trong sách 'Mục Thiên Tử Truyền' (giống như một bí ẩn ngôn ngữ).
音义未详。见《穆天子传》。
Ví dụ
02
Chữ cổ của 'đồng' (僮), thường chỉ người hầu hoặc trẻ con trong văn cổ.
古“僮”字。见中华书局2019年版《穆天子传汇校集释》卷四,p190。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
