Bản dịch của từ 𠍳 trong tiếng Việt
𠍳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī〡 | ㄧ | N/A | N/A | N/A |
𠍳 (Danh từ)
【yī〡】
01
Giống như chữ “嗌”, nghĩa là cổ họng, chỗ nuốt thức ăn (nhớ “yī” như “yết hầu” trong cổ họng).
同“嗌”。咽喉。《説文•口部》:“嗌,咽也。𠍳,籀文嗌。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống chữ “益”, nghĩa là lợi ích, tăng trưởng (nhớ “yī” như “lợi ích” giúp cây cối, chim thú sinh trưởng).
同“益”。《漢書•百官公卿表上》:“𠍳作朕虞,育草木鳥獸。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
