Bản dịch của từ 𠍹 trong tiếng Việt

𠍹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhá

ㄓㄚˊN/AN/AN/A

𠍹 (Động từ)

zhá
01

(Chỉ người hay cãi lại, thích tranh luận) như câu thành ngữ 'trá 𦤻' chỉ người thích phản kháng, hay 'đáo để' (đáo để là cãi lại).

〔~𦤻(zhì)爱顶撞人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bị cản trở, không thuận lợi, giống như khi đường đi bị chặn lại khiến việc tiến hành bị khó khăn.

受阻碍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠍹
Bính âm:
【zhá】【ㄓㄚˊ】【TRÁ】
Hình thái radical:
⿰,亻,答
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿一丶丿一丶丿丶一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép