Bản dịch của từ 𠍺 trong tiếng Việt

𠍺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋN/AN/AN/A

𠍺 (Danh từ)

xià
01

Giống chữ '' (Hạ), tên một triều đại và mùa hè trong tiếng Trung, dễ nhớ như 'mùa Hạ' nóng bức ở Việt Nam.

同“夏”。《説文•夂部》:“𠍺,古文夏。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠍺
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
夏, 𨂮
Hình thái radical:
⿳,亼,罒,⿱,厶,龰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一丨乚丨丨一乚丶丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép