Bản dịch của từ 𠍼 trong tiếng Việt
𠍼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòu | ㄧㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
𠍼 (Danh từ)
【yòu】
01
Chữ dùng trong kỹ thuật bút pháp thư pháp, như nét dọc đặc biệt trong chữ viết (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến nét bút thẳng đứng, mạnh mẽ như 'dự' trong thư pháp).
书法笔法用字。《古今图书集成·字学典·第八十三卷·书法部汇考·一·宋陈思书苑菁华·翰林密论二十四条用笔法》:“丨,竖𠍼法:口诀云抬笔竖策挫锋,上下紧直,尝尚字中竖画用。”
Ví dụ
