(Theo nghĩa Nhật) Chữ dùng trong văn tự của ninja, đọc là 'い' (i). Đây là ký tự đặc biệt liên quan đến ninja, giống như một mật mã trong văn hóa Nhật Bản.
〈日本释义〉读音い,忍者文字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Hình thái radical:
⿰,亻,黑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
亻
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép