Bản dịch của từ 𠎂 trong tiếng Việt
𠎂
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
𠎂 (Tính từ)
【jiù】
01
Giống như chữ “𠎟”, là cách viết thông tục của chữ “僦” (thuê mướn trong tiếng Việt), thường thấy trong từ ngữ đời thường hoặc văn bản cổ. (Dễ nhớ: “cữu” nghe gần giống “cứu”, nhưng đây là chữ liên quan đến thuê mướn.)
同“𠎟”。俗“僦”。见台湾教育部《异体字字典》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
