Bản dịch của từ 𠎙 trong tiếng Việt

𠎙

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lái

ㄌㄞˊN/AN/AN/A

𠎙 (Trạng từ)

lái
01

Đến nơi, tới (như câu 'đến đây đi')

至。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Siêng năng, cần cù (như 'làm việc chăm chỉ')

勤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠎙
Bính âm:
【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
Hình thái radical:
⿰,來,合
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丶丿丶丿丶一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép