Bản dịch của từ 𠎠 trong tiếng Việt

𠎠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇN/AN/AN/A

𠎠 (Danh từ)

jǐng
01

[𠎠颇族] Cùng nghĩa với '景颇族', một dân tộc thiểu số ở Trung Quốc, cư trú chủ yếu tại tỉnh Vân Nam (giống như một cộng đồng nhỏ, đặc trưng vùng núi phía Tây Nam).

[𠎠颇族]同“景颇族”,中国少数民族之一,分部在云南省。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠎠
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,景
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丨乚一一丶一丨乚一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép