Bản dịch của từ 𠎢 trong tiếng Việt

𠎢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háng

ㄏㄤˊN/AN/AN/A

𠎢 (Động từ)

háng
01

Cùng đi, cùng làm việc (giống như 'hành' trong tiếng Việt)

同“行”。

Ví dụ
02

Cùng phát triển, cùng thịnh vượng (giống như 'hưng' trong tiếng Việt)

同“兴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠎢
Bính âm:
【háng】【ㄏㄤˊ】【HÀNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,⿱,法,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丶丶丶一丨一乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép