ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠎢
Bảng phân tích âm vị 𠎢
Háng
Cùng đi, cùng làm việc (giống như 'hành' trong tiếng Việt)
同“行”。
Cùng phát triển, cùng thịnh vượng (giống như 'hưng' trong tiếng Việt)
同“兴”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép