Bản dịch của từ 𠎰 trong tiếng Việt
𠎰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qī | ㄑㄧ | N/A | N/A | N/A |
𠎰 (Danh từ)
【qī】
01
Cùng nghĩa với chữ “戚” (thường chỉ người thân, họ hàng hoặc nỗi buồn đau liên quan đến gia đình). Dễ nhớ như câu “khích lệ người thân” để nhớ chữ này liên quan đến thân thích.
同“戚②”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
