Bản dịch của từ 𠎱 trong tiếng Việt

𠎱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𠎱 (Tính từ)

huì
01

Giống như chữ 𠍴, thường dùng trong văn tự cổ hoặc biến thể, nhớ như 'hội' hợp các nét lại.

同“𠍴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠎱
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỘI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,⿱,兓,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一乚丿乚一乚丿乚丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép