Bản dịch của từ 𠎳 trong tiếng Việt

𠎳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊN/AN/AN/A

𠎳 (Tính từ)

01

Giống với chữ '' (dư thừa, còn lại), thường dùng để chỉ phần còn lại hoặc số dư trong cuộc sống hàng ngày như tiền dư, thời gian dư.

同“馀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠎳
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
Các biến thể:
余, 餘
Hình thái radical:
⿱,余,余
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一乚丿丶丿丶一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép