Bản dịch của từ 𠎺 trong tiếng Việt
𠎺
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuí | ㄎㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𠎺 (Tính từ)
【kuí】
01
Giống chữ '傀', nghĩa là dáng vẻ to lớn, đẹp đẽ, oai phong, hoặc kỳ dị (như người khổng lồ hay hình dáng lạ thường). Nhớ câu: 'quải dáng oai, đẹp như hoàng đế'.
同“傀”。《玉篇•嵬部》:“傀,大皃。又美也,威也,偉也。又怪異也。”《集韻•灰韻》:“傀,或作𠎺。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
