Bản dịch của từ 𠎺 trong tiếng Việt

𠎺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊN/AN/AN/A

𠎺 (Tính từ)

kuí
01

Giống chữ '', nghĩa là dáng vẻ to lớn, đẹp đẽ, oai phong, hoặc kỳ dị (như người khổng lồ hay hình dáng lạ thường). Nhớ câu: 'quải dáng oai, đẹp như hoàng đế'.

同“傀”。《玉篇•嵬部》:“傀,大皃。又美也,威也,偉也。又怪異也。”《集韻•灰韻》:“傀,或作𠎺。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠎺
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,嵬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丨乚丨丿丨乚一丨一丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép