ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠏄
Bảng phân tích âm vị 𠏄
Zhēn
Giống như chữ “侦” nghĩa là dò xét, thám thính (nhớ câu 'trinh thám' để dễ liên tưởng).
同“侦”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép