Bản dịch của từ 𠏑 trong tiếng Việt

𠏑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊN/AN/AN/A

𠏑 (Danh từ)

yáng
01

Cùng nghĩa với chữ “” (dùng trong tên người Đài Loan, dễ nhớ như tên người thân), giúp liên tưởng đến chữ dương trong từ 'mặt trời' hay 'dương lịch'.

同“偒”。见于台湾人名。

Ví dụ
𠏑
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,亻,⿱,旦,⿰,勿,勿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丨乚一一一丿乚丿丿丿乚丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép