Bản dịch của từ 𠏒 trong tiếng Việt

𠏒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𠏒 (Danh từ)

wén
01

Thường thấy trong tên người Đài Loan (giúp nhớ chữ qua tên riêng).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠏒
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Hình thái radical:
⿰,亻,⿳,艹,&H6-05;,文
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丨一一丨一丶乚丨丨丨丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép