Bản dịch của từ 𠏝 trong tiếng Việt

𠏝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dié

ㄉㄧㄝˊN/AN/AN/A

𠏝 (Danh từ)

dié
01

Chữ Hán được ghi nhận trong bảng KS X 1027-3 của Hàn Quốc (giúp nhớ là chữ đặc biệt, hiếm gặp như một 'điệp khúc' trong từ điển).

〈韩国释义〉字见于 KS X 1027-3。

Ví dụ
𠏝
Bính âm:
【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
Hình thái radical:
⿰,亻,⿱,㚘,目
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一一丿丶一一丿丶丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép