Bản dịch của từ 𠏟 trong tiếng Việt

𠏟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lìn

ㄌㄧㄣˋN/AN/AN/A

𠏟 (Tính từ)

lìn
01

Chữ viết sai của chữ “” (một chữ ít dùng, liên quan đến cảm giác sợ hãi hoặc kinh ngạc). Tham khảo trong sách cổ 《搜神記輯校》 để nhớ rằng đây là chữ lỗi, như một “lận” sai sót trong chữ viết.

“懍”的讹字。见《搜神記輯校·卷一七變化篇之二·215張小》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠏟
Bính âm:
【lìn】【ㄌㄧㄣˋ】【LẬN】
Hình thái radical:
⿰,亻,稟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丶一丨乚丨乚一一丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép