Bản dịch của từ 𠏟 trong tiếng Việt
𠏟
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lìn | ㄌㄧㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𠏟 (Tính từ)
【lìn】
01
Chữ viết sai của chữ “懍” (một chữ ít dùng, liên quan đến cảm giác sợ hãi hoặc kinh ngạc). Tham khảo trong sách cổ 《搜神記輯校》 để nhớ rằng đây là chữ lỗi, như một “lận” sai sót trong chữ viết.
“懍”的讹字。见《搜神記輯校·卷一七變化篇之二·215張小》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
