Bản dịch của từ 𠏫 trong tiếng Việt

𠏫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhěng

ㄓㄥˇN/AN/AN/A

𠏫 (Tính từ)

zhěng
01

Dũng mãnh, gan dạ như người chính trực không sợ khó khăn (nhớ như 'chính' nghĩa là mạnh mẽ).

勇悍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠏫
Bính âm:
【zhěng】【ㄓㄥˇ】【CHÍNH】
Hình thái radical:
⿰,亻,⿱,⿰,臣,子,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一丨乚一丨乚乚乚一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép