Bản dịch của từ 𠏲 trong tiếng Việt

𠏲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuó

ㄊㄨㄛˊN/AN/AN/A

𠏲 (Danh từ)

tuó
01

Chữ Nôm dùng để chỉ người thợ, thợ thủ công làm nghề tay chân (như thợ mộc, thợ may). Học chữ này nhớ ngay đến “thợ” trong tiếng Việt quen thuộc.

〈越南释义〉喃字。读音thợ,工匠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠏲
Bính âm:
【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【THỢ】
Hình thái radical:
⿰,亻,署
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丨乚丨丨一一丨一丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép