Bản dịch của từ 𠏴 trong tiếng Việt
𠏴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𠏴 (Tính từ)
【dì】
01
Theo 《廣雅》, “𠏴𠏴” nghĩa là '憭' (cứng cỏi, cứng đầu). Theo 《集韻》, viết thành “𠐑𠐑”. Để hiểu rõ hơn, xem mục chữ “憭”. (Nhớ: 'đệ đệ' nghe như tiếng nhịp điệu, tượng trưng cho sự cứng rắn, bướng bỉnh như người anh em lớn trong nhà.)
《廣雅》:“𠏴𠏴,憭也。”《集韻》作“𠐑𠐑”。欲知详情,请参见“憭”字条。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
