Bản dịch của từ 𠐄 trong tiếng Việt

𠐄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𠐄 (Danh từ)

wén
01

Tên người, dễ nhớ như tên bạn Vân thân quen.

人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên gọi của đồ vật cổ xưa, như một bảo vật lịch sử.

用于古代器物名。《中华大字典》1323页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠐄
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿰,亻,⿳,巛,𠔿,⿰,叵,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚乚乚丨乚丿丶一丨乚一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép