ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠐉
Bảng phân tích âm vị 𠐉
Jié
Cùng nghĩa với chữ “节” (tiết), nghĩa là đoạn, khúc, hoặc kỳ trong chuỗi thời gian hoặc vật thể (như tiết học, tiết mục).
同“节”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép