Bản dịch của từ 𠐉 trong tiếng Việt

𠐉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

𠐉 (Danh từ)

jié
01

Cùng nghĩa với chữ “” (tiết), nghĩa là đoạn, khúc, hoặc kỳ trong chuỗi thời gian hoặc vật thể (như tiết học, tiết mục).

同“节”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠐉
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【TIẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,節
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿一丶丿一丶乚一一乚丶乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép