ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠐋
Bảng phân tích âm vị 𠐋
Liáo
Rộng lớn, hoành tráng như lễ hội lớn hay sự kiện trọng đại (dễ nhớ vì 'liáo' nghe như 'lễ' lớn).
盛大。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép