Bản dịch của từ 𠐑 trong tiếng Việt
𠐑
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𠐑 (Tính từ)
【dì】
01
Thông minh lanh lợi như người có trí tuệ sắc bén (nhớ như 'đệ' là người giỏi giang).
聪慧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhanh như chớp, tốc độ cao (nhớ như 'đệ' tức là nhanh lẹ).
急速。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
