Bản dịch của từ 𠐑 trong tiếng Việt

𠐑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋN/AN/AN/A

𠐑 (Tính từ)

01

Thông minh lanh lợi như người có trí tuệ sắc bén (nhớ như 'đệ' là người giỏi giang).

聪慧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhanh như chớp, tốc độ cao (nhớ như 'đệ' tức là nhanh lẹ).

急速。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠐑
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
Hình thái radical:
⿰,亻,𤴡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一丨丶乚丨乚一丨一乚丶丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép