Bản dịch của từ 𠐝 trong tiếng Việt

𠐝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

𠐝 (Tính từ)

shì
01

Giống như chữ 'thích' trong 'thích hợp' (phù hợp, vừa vặn).

同“适”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như chữ 'trích' trong 'trích xuất' (điều chuyển, giáng chức).

同“谪”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠐝
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,適
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丶一丶丿丨乚一丨丨乚一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép