Bản dịch của từ 𠐠 trong tiếng Việt
𠐠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𠐠 (Danh từ)
【wèi】
01
Theo 《字彙補》, chữ này dùng để chỉ lời nói hoặc ngôn ngữ của các nước phương xa, như lời nói của nước Phương, nước Nhũ trong 《元子》. Âm đọc chưa rõ ràng, giống như một từ bí ẩn trong ngôn ngữ cổ xưa.
《字彙補》方國之~言國之~乳國之~。見《元子》。音未詳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
