Bản dịch của từ 𠐢 trong tiếng Việt

𠐢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄨㄢˊN/AN/AN/A

𠐢 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” – chơi, thưởng thức (như chơi đồ chơi, ngắm cảnh)

同“翫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠐢
Bính âm:
【ㄨㄢˊ】【NGOẠN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,翫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚丶丶乚丶丶丿丨乚一一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép