Bản dịch của từ 𠐦 trong tiếng Việt

𠐦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǐ

ㄎㄨㄟˇN/AN/AN/A

𠐦 (Danh từ)

kuǐ
01

Giống như chữ '' (quải), thường dùng để chỉ người hoặc vật có hình dáng kỳ quái, khác thường (như trong 'quải hình' nghĩa là hình dáng kỳ dị).

同“傀”。《集韻•灰韻》:“傀,或作𠐦。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠐦
Bính âm:
【kuǐ】【ㄎㄨㄟˇ】【QUẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,褱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丶一丨乚丨丨一丨丶丶丿丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép